triticum aestivum spelta

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại lúa mì cứng: "triticum aestivum spelta" tên khoa học của một loại lúa mì cứng, thường được trồng chủ yếuchâu Âu để làm thức ăn cho gia súc. Loại lúa mì này vỏ cứng hơn lúa mì thông thường chịu được điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triticum aestivum spelta is often used as livestock feed in European farms. (Triticum aestivum spelta thường được dùng làm thức ăn cho gia súc trong các trang trại châu Âu.)
    • Farmers prefer triticum aestivum spelta because it is hardy and requires less care. (Nông dân ưa chuộng triticum aestivum spelta cứng cáp cần ít chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: "triticum aestivum spelta" được nhắc đến như một giống lúa mì cổ xưa, giá trị dinh dưỡng cao hơn lúa mì hiện đại, nhưng năng suất thấp hơn.
    • The resurgence of triticum aestivum spelta in organic farming reflects a shift toward traditional crops. (Sự hồi sinh của triticum aestivum spelta trong nông nghiệp hữu cơ phản ánh xu hướng chuyển sang các loại cây trồng truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Spelt (danh từ): tên thông thường của loại lúa mì này (cũng dạng rút gọn của "triticum aestivum spelta").
    • Spelt flour is a popular alternative to wheat flour. (Bột spelt một lựa chọn thay thế phổ biến cho bột thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Spelt: tên thông thường, dễ hiểu hơn.

    • Spelt is a type of wheat. (Spelt một loại lúa mì.)
  • Farro: tên gọi khác của loại lúa mì này trong ẩm thực Ý, nhưng thường dùng để chỉ hạt đã qua chế biến.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "triticum aestivum spelta", đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triticum aestivum spelta".
triticum aestivum spelta
A farmer harvests triticum aestivum spelta in a golden field.